Herhangi bir kelime yazın!

"peerless" in Vietnamese

vô songkhông ai sánh bằng

Definition

Ai đó hoặc cái gì đó xuất sắc hoặc độc nhất đến mức không ai hoặc không có gì có thể sánh bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Peerless' thường dùng trong văn viết hoặc lời khen trang trọng, để miêu tả người hay vật quá xuất sắc như 'peerless beauty', 'peerless skill'. Không thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

She is a peerless artist in her field.

Cô ấy là một nghệ sĩ **vô song** trong lĩnh vực của mình.

The view from this mountain is truly peerless.

Khung cảnh nhìn từ ngọn núi này thực sự **vô song**.

Her peerless skill amazed everyone.

Kỹ năng **vô song** của cô ấy khiến tất cả mọi người kinh ngạc.

He gave a peerless performance that brought the audience to their feet.

Màn biểu diễn **vô song** của anh ấy đã khiến khán giả đứng dậy vỗ tay.

This restaurant is famous for its peerless service and food.

Nhà hàng này nổi tiếng với dịch vụ và món ăn **vô song**.

Her peerless charm wins people over wherever she goes.

Sự quyến rũ **vô song** của cô ấy làm mọi người yêu mến ở bất cứ nơi nào cô đến.