Herhangi bir kelime yazın!

"peered" in Vietnamese

nhìn chăm chúnhìn kỹ

Definition

Nhìn một cách cẩn thận và tập trung, đặc biệt khi khó nhìn thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nhìn trong bóng tối, qua khe nhỏ, hoặc khi không dễ thấy; khác với 'nhìn', mang ý nỗ lực quan sát.

Examples

He peered through the window to see inside.

Anh ấy **nhìn chăm chú** qua cửa sổ để xem bên trong.

She peered into the darkness, trying to find her cat.

Cô ấy **nhìn chăm chú** vào bóng tối, cố tìm con mèo của mình.

The child peered around the corner to see who was coming.

Đứa trẻ **nhìn kỹ** quanh góc để xem ai đang tới.

She peered over her glasses to read the tiny print.

Cô ấy **nhìn chăm chú** qua kính để đọc dòng chữ nhỏ.

I peered into the fridge, hoping to find something to eat.

Tôi **nhìn kỹ** vào trong tủ lạnh, hy vọng tìm được gì đó để ăn.

Everyone peered at the strange object on the table.

Mọi người **nhìn chăm chú** vào vật lạ trên bàn.