Herhangi bir kelime yazın!

"peer about" in Vietnamese

nhìn quanh kỹ lưỡng

Definition

Nhìn quanh một cách kỹ lưỡng, thường là vì tò mò hoặc để tìm kiếm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

"Peer about" khá trang trọng hoặc văn chương, mang ý nghĩa quan sát kỹ lưỡng hoặc tìm kiếm điều gì đó. Thường dùng trong văn bản hoặc kể chuyện, không phổ biến trong hội thoại thường ngày. Thường đi kèm với nơi chốn: 'peer about the room'.

Examples

He peered about the dark room, looking for the light switch.

Anh ấy **nhìn quanh kỹ lưỡng** căn phòng tối để tìm công tắc đèn.

She peered about the garden to spot her missing cat.

Cô ấy **nhìn quanh kỹ lưỡng** trong vườn để tìm con mèo bị mất của mình.

I peered about the hallway before entering the classroom.

Tôi **nhìn quanh kỹ lưỡng** hành lang trước khi bước vào lớp học.

He paused to peer about before stepping out onto the quiet street.

Anh ấy dừng lại chút để **nhìn quanh kỹ lưỡng** trước khi bước ra phố yên tĩnh.

Tourists often peer about nervously in busy cities, unsure of where to go.

Khách du lịch thường **nhìn quanh lo lắng** ở các thành phố đông đúc, không biết nên đi đâu.

She peered about in the shadows, trying to spot whoever made the noise.

Cô ấy **nhìn quanh kỹ lưỡng** trong bóng tối, cố tìm ra người gây tiếng động.