Herhangi bir kelime yazın!

"peepy" in Vietnamese

buồn ngủ (dễ thương, trẻ con)

Definition

Cảm giác buồn ngủ hoặc mệt, thường nói một cách dễ thương hoặc trẻ con.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong trò chuyện vui vẻ, thân mật hoặc với trẻ em. Không dùng trong văn viết hay giao tiếp trang trọng. 'Buồn ngủ' là từ chính thức.

Examples

I'm feeling peepy after lunch.

Sau bữa trưa, mình cảm thấy **buồn ngủ** quá.

The baby looks peepy and ready to nap.

Em bé trông **buồn ngủ** và sẵn sàng đi ngủ.

She gets peepy when it's bedtime.

Đến giờ đi ngủ là cô ấy lại **buồn ngủ** ngay.

I stayed up too late—now I'm super peepy at work.

Mình thức khuya quá—giờ ở chỗ làm **buồn ngủ** quá trời.

Kids always get peepy on long car rides.

Trẻ con lúc nào cũng **buồn ngủ** khi đi ô tô xa.

If you're feeling peepy, maybe you should grab a coffee.

Nếu bạn **buồn ngủ** thì nên uống cà phê đi.