"peeps" in Vietnamese
bạn bèmấy người
Definition
Cách nói vui và thân mật để gọi bạn bè hoặc nhóm người quen.
Usage Notes (Vietnamese)
'peeps' chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong các tình huống trang trọng. 'my peeps' có nghĩa là 'bạn bè của tôi'.
Examples
I'm hanging out with my peeps tonight.
Tối nay tôi sẽ đi chơi với **bạn bè**.
Say hi to your peeps for me!
Chào giúp tôi tới **bạn bè** của bạn nhé!
Those are my peeps over there.
Những người kia là **bạn bè** của tôi ở đằng kia.
Just chilling with some peeps after work.
Chỉ đang thư giãn với vài **bạn bè** sau giờ làm.
My peeps always have my back.
**Bạn bè** của tôi luôn hỗ trợ tôi.
What's up, peeps? Ready to go?
Chào **bạn bè**! Sẵn sàng đi chưa?