Herhangi bir kelime yazın!

"peeped" in Vietnamese

nhìn lénliếc nhìn

Definition

Nhìn nhanh hoặc bí mật qua một khe nhỏ hoặc từ phía sau vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong truyện và văn nói thân mật, thường dùng cho trẻ em hoặc ai đó nhìn trộm mà không bị phát hiện. Đi với các cụm như 'peeped through', 'peeped out', 'peeped at'. Khác 'peeked' một chút ở chỗ lén lút và nhẹ nhàng hơn.

Examples

She peeped through the window to see who was outside.

Cô ấy **nhìn lén** qua cửa sổ để xem ai đang ở bên ngoài.

The cat peeped out from behind the curtain.

Con mèo **nhìn lén** từ sau rèm cửa.

The baby peeped at her toys.

Em bé **liếc nhìn** những món đồ chơi của mình.

I peeped into the classroom to check if the teacher had arrived.

Tôi **nhìn lén** vào lớp để xem thầy cô đã đến chưa.

He peeped over my shoulder to read my text messages.

Anh ấy **nhìn lén** qua vai tôi để đọc tin nhắn.

We peeped inside the box and found a kitten sleeping.

Chúng tôi **nhìn lén** vào trong hộp và thấy một con mèo con đang ngủ.