Herhangi bir kelime yazın!

"peep out" in Vietnamese

nhìn ló rahé lộ ra

Definition

Nhìn ra hoặc ló ra một cách kín đáo, từ phía sau vật gì đó; hoặc cái gì đó chỉ vừa mới xuất hiện một chút.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người, vật nhỏ, hoặc mặt trời xuất hiện một cách nhẹ nhàng, kín đáo. Ghép với 'từ phía sau', 'qua' cái gì đó. Không giống 'look out' (cẩn thận/nhìn ra ngoài).

Examples

A little cat peeped out from under the bed.

Một chú mèo nhỏ **nhìn ló ra** từ dưới gầm giường.

She saw the sun peep out from behind the clouds.

Cô ấy thấy mặt trời **hé lộ ra** từ sau những đám mây.

A child peeped out the door to see who was there.

Một đứa trẻ **nhìn ló ra** ngoài cửa để xem ai đang ở đó.

Some green shoots are starting to peep out of the ground after the rain.

Sau mưa, một vài mầm xanh bắt đầu **nhìn ló ra** khỏi mặt đất.

He saw her peep out through the curtains, checking if the guests had gone.

Anh ấy thấy cô ấy **nhìn ló ra** qua rèm cửa để kiểm tra liệu khách đã về chưa.

Just as I was about to knock, my sister peeped out to see who it was.

Vừa lúc tôi sắp gõ cửa, em gái tôi đã **nhìn ló ra** để xem ai đến.