"peelings" in Vietnamese
Definition
Lớp vỏ bên ngoài của trái cây hoặc rau củ được bóc ra và thường bị bỏ đi trước khi ăn hoặc nấu, như vỏ khoai tây, vỏ cam.
Usage Notes (Vietnamese)
Đa số dùng ở dạng số nhiều và nói về những lớp vỏ bị loại bỏ, đặc biệt khi chế biến nấu ăn hoặc làm phân hữu cơ.
Examples
Throw the potato peelings in the trash.
Vứt **vỏ** khoai tây vào thùng rác.
Carrot peelings are good for compost.
**Vỏ** cà rốt rất tốt để làm phân compost.
Put the fruit peelings in this bowl.
Bỏ **vỏ** trái cây vào bát này.
After making the salad, there were a lot of vegetable peelings left.
Sau khi làm salad, còn lại rất nhiều **vỏ** rau củ.
Don’t forget to sweep up the apple peelings from the counter.
Đừng quên quét sạch **vỏ** táo trên bàn nhé.
Some people feed vegetable peelings to their chickens.
Một số người cho gà ăn **vỏ** rau củ.