Herhangi bir kelime yazın!

"peeler" in Vietnamese

dụng cụ gọt vỏ

Definition

Dụng cụ gọt vỏ là một đồ dùng trong bếp giúp bóc lớp vỏ ngoài của rau củ hoặc trái cây như khoai tây hay táo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là dụng cụ cầm tay; hay gặp trong cụm 'dụng cụ gọt vỏ khoai tây', 'dụng cụ gọt vỏ rau củ'. Đừng nhầm với động từ 'gọt' hay dao gọt nhỏ.

Examples

I use a peeler to remove the skin from potatoes.

Tôi dùng **dụng cụ gọt vỏ** để gọt vỏ khoai tây.

She bought a new peeler at the market.

Cô ấy đã mua một **dụng cụ gọt vỏ** mới ở chợ.

Be careful with the peeler, it's sharp.

Cẩn thận với **dụng cụ gọt vỏ**, nó sắc lắm đấy.

Could you hand me the peeler? I need to prep these carrots.

Bạn đưa giúp mình **dụng cụ gọt vỏ** được không? Mình cần sơ chế mấy củ cà rốt này.

This old peeler doesn’t work very well anymore.

**Dụng cụ gọt vỏ** cũ này dùng không tốt nữa.

I can’t find the peeler—did you put it in the dishwasher?

Tôi không thấy **dụng cụ gọt vỏ** đâu—bạn có cho vào máy rửa chén không?