"peel" in Vietnamese
Definition
Bỏ lớp vỏ bên ngoài của trái cây, rau củ hay vật gì đó. Từ này cũng chỉ phần vỏ của trái cây hoặc rau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trái cây hoặc rau củ; ví dụ: 'gọt vỏ cam,' không dùng 'skin'. Cẩn thận không nhầm với từ 'peal'.
Examples
Can you peel the potatoes for dinner?
Bạn có thể **gọt vỏ** khoai tây cho bữa tối không?
Please throw the banana peel in the trash.
Vui lòng vứt **vỏ** chuối vào thùng rác.
Be careful, the peel is slippery.
Cẩn thận, **vỏ** trơn lắm.
It's faster to peel carrots with a special tool.
Bào cà rốt bằng dụng cụ chuyên dụng sẽ **gọt vỏ** nhanh hơn.
Some people like to eat apple peel, others don't.
Một số người thích ăn **vỏ** táo, số khác thì không.
My sunburn started to peel after a few days at the beach.
Sau vài ngày ở biển, chỗ da bị cháy nắng của tôi bắt đầu **bong tróc**.