Herhangi bir kelime yazın!

"peel off" in Vietnamese

bóc rabong ratách ra (rời nhóm)

Definition

Gỡ một lớp ra khỏi vật gì đó; cũng có thể dùng khi một vật tự bong ra hoặc ai đó rời nhóm một cách đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vỏ trái cây, nhãn dán, lớp sơn hoặc da sau khi cháy nắng. Nghĩa 'rời nhóm' mang tính khẩu ngữ. Đừng nhầm với 'peel' (lột vỏ thông thường).

Examples

Please peel off the sticker slowly.

Làm ơn **bóc ra** nhãn dán này từ từ.

The paint began to peel off the wall.

Lớp sơn trên tường đã bắt đầu **bong ra**.

He peeled off the old label before putting on the new one.

Anh ấy **bóc ra** nhãn cũ trước khi dán cái mới.

My skin always peels off after a bad sunburn.

Da tôi lúc nào cũng **bong ra** khi bị cháy nắng nặng.

One of the jets suddenly peeled off from the formation.

Một chiếc máy bay chiến đấu bất ngờ **tách ra** khỏi đội hình.

The old wallpaper is so easy to peel off—it just comes right off in strips.

Giấy dán tường cũ **bóc ra** rất dễ—chỉ cần kéo là nó tróc thành dải luôn.