Herhangi bir kelime yazın!

"peel away" in Indonesian

bóc ralột ra

Definition

Tháo hoặc bóc một lớp ngoài khỏi một vật, cũng có thể dùng để nói về việc khám phá điều ẩn giấu bên trong.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng cho cả nghĩa bóng và nghĩa đen như 'bóc lớp sơn', 'bóc lớp bí ẩn'. Không dùng khi lột da vết thương hay bóc hết cùng lúc.

Examples

You need to peel away the sticker before you use it.

Bạn cần **bóc ra** miếng dán trước khi sử dụng.

She peeled away the wrapping paper to see her gift.

Cô ấy **bóc ra** giấy gói để xem quà.

The painter peeled away the old paint before starting.

Người thợ sơn đã **bóc ra** lớp sơn cũ trước khi bắt đầu.

If we peel away the rumors, the real story is quite simple.

Nếu chúng ta **bóc ra** những tin đồn, câu chuyện thật sự rất đơn giản.

The truth only appears once you peel away all the lies.

Chỉ khi bạn **bóc ra** hết mọi lời nói dối thì sự thật mới xuất hiện.

As the fog peeled away, the mountains came into view.

Khi lớp sương mù **bóc ra**, những ngọn núi dần hiện ra.