Herhangi bir kelime yazın!

"peek at" in Vietnamese

liếc nhìnnhìn trộm

Definition

Nhìn lén hoặc liếc nhanh vào một thứ gì đó, thường là do tò mò hoặc không được phép nhìn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn nói, chỉ cái nhìn lén, đặc biệt trẻ em hay khi tò mò. Hay đi với đối tượng phía sau ('peek at...'). Không nhầm với 'peak' (đỉnh).

Examples

Don't peek at your presents before your birthday!

Đừng **liếc nhìn** quà trước sinh nhật nhé!

He tried to peek at the answers during the test.

Cậu ấy đã cố **liếc nhìn** đáp án trong giờ kiểm tra.

Can I peek at your drawing?

Tớ có thể **liếc nhìn** tranh của bạn không?

She couldn't help but peek at the surprise party decorations.

Cô ấy không kiềm chế được mà **liếc nhìn** trang trí tiệc bất ngờ.

Just a second—I want to peek at the score before anyone else sees it.

Đợi xíu nhé—tôi muốn **liếc nhìn** điểm số trước mọi người.

Kids always try to peek at the gifts under the tree.

Trẻ con luôn cố **nhìn trộm** các món quà dưới cây.