"pedigree" in Indonesian
Definition
Bản ghi về tổ tiên, dòng dõi của một con vật, nhất là giống thuần chủng, hoặc thành tích, xuất xứ của ai đó hay cái gì đó, thể hiện chất lượng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho chó, ngựa để chứng minh giống thuần chủng. Cũng dùng để chỉ xuất thân của người hay thành tích, ví dụ: 'academic pedigree' nghĩa là lý lịch học vấn.
Examples
This dog has a champion pedigree.
Con chó này có **phả hệ** vô địch.
Can you show me the cat's pedigree?
Bạn có thể cho tôi xem **phả hệ** của con mèo không?
His pedigree impressed the judges.
**Phả hệ** của anh ấy khiến ban giám khảo ấn tượng.
She comes from a long pedigree of musicians.
Cô ấy xuất thân từ một **dòng dõi** lâu đời của các nhạc sĩ.
The company boasts an impressive pedigree in technology.
Công ty này tự hào có **dòng dõi** ấn tượng trong lĩnh vực công nghệ.
Despite his humble beginnings, his academic pedigree is outstanding.
Dù xuất phát điểm bình thường, **phả hệ** học thuật của anh ấy rất đáng nể.