Herhangi bir kelime yazın!

"pedals" in Vietnamese

bàn đạp

Definition

Bộ phận của máy móc hay nhạc cụ (như xe đạp, ô tô, đàn piano) mà bạn dùng chân để đạp hoặc nhấn nhằm điều khiển hoặc làm cho nó hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng cho xe đạp, ô tô hoặc nhạc cụ như đàn piano. Sử dụng dạng số nhiều khi có nhiều bàn đạp ('the pedals'). Đừng nhầm với 'petals' (cánh hoa).

Examples

The bike has two pedals for your feet.

Xe đạp có hai **bàn đạp** cho chân bạn.

My foot slipped off the pedals while riding.

Khi đang đi, chân tôi trượt khỏi **bàn đạp**.

The piano has three pedals at the bottom.

Đàn piano có ba **bàn đạp** ở phía dưới.

Don’t forget to push the car’s clutch pedal before changing gears.

Đừng quên nhấn **bàn đạp** côn của xe trước khi chuyển số.

She loves the feeling of wind on her face as she pushes hard on the bike pedals.

Cô ấy thích cảm giác gió thổi trên mặt khi đạp mạnh vào **bàn đạp** xe đạp.

If the pedals feel stiff, you might need to oil them.

Nếu **bàn đạp** cảm thấy cứng, bạn có thể cần tra dầu.