"pedaling" in Vietnamese
Definition
Dùng chân để nhấn vào bàn đạp xe đạp hoặc phương tiện tương tự để di chuyển về phía trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về đạp xe đạp, nhưng cũng dùng cho các loại xe có bàn đạp khác. Xuất hiện trong cụm như 'keep pedaling', 'start pedaling'.
Examples
He is pedaling his bike to school.
Anh ấy đang **đạp xe** đến trường.
She kept pedaling even when she was tired.
Cô ấy vẫn **đạp xe** dù đã mệt.
You need to start pedaling to go faster.
Bạn phải bắt đầu **đạp xe** thì mới đi nhanh được.
She was pedaling uphill and sweating a lot.
Cô ấy **đạp xe** lên dốc và đổ rất nhiều mồ hôi.
I saw two kids pedaling as fast as they could to catch the ice cream truck.
Tôi thấy hai đứa trẻ **đạp xe** thật nhanh để đuổi kịp xe kem.
After pedaling for an hour, my legs felt like jelly.
Sau khi **đạp xe** một tiếng, chân tôi cảm giác như muốn nhũn ra.