Herhangi bir kelime yazın!

"pedagogue" in Vietnamese

nhà sư phạmgiáo viên (cứng nhắc)

Definition

'Nhà sư phạm' là người dạy học, đặc biệt là người có phong cách nghiêm túc, chú trọng nhiều đến lý thuyết và phương pháp giảng dạy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có sắc thái trang trọng và hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày; thông thường dùng 'giáo viên' hoặc 'nhà giáo'. Đôi khi ám chỉ người quá thiên về lý thuyết, quy tắc.

Examples

The pedagogue explained the lesson in detail.

**Nhà sư phạm** đã giải thích bài học rất chi tiết.

My uncle is a pedagogue at the university.

Bác tôi là một **nhà sư phạm** tại trường đại học.

A good pedagogue inspires students to learn.

Một **nhà sư phạm** giỏi truyền cảm hứng học tập cho học sinh.

Some people think a pedagogue is too focused on rules.

Một số người nghĩ rằng **nhà sư phạm** quá chú trọng đến quy tắc.

Nobody wanted to ask the strict pedagogue any questions after class.

Không ai muốn hỏi gì với **nhà sư phạm** nghiêm khắc sau giờ học.

He can be a brilliant scholar, but sometimes he turns into a real pedagogue.

Anh ấy có thể là một học giả xuất sắc, nhưng đôi khi lại trở thành một **nhà sư phạm** đúng nghĩa.