"peculiarities" in Vietnamese
Definition
Những đặc điểm hay tính chất riêng biệt làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên khác lạ so với những người hay vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc trung tính để nói về sự khác biệt hoặc điểm nổi bật. Thường dùng với 'của' (ví dụ: 'những đặc điểm riêng của...'). Không phải là tiêu cực, nhưng đôi khi mang ý hơi lạ.
Examples
The peculiarities of this animal make it special.
Những **đặc điểm riêng** của loài vật này làm nó trở nên đặc biệt.
We studied the peculiarities of the local dialect.
Chúng tôi đã nghiên cứu các **đặc điểm riêng** của phương ngữ địa phương.
Her cooking has some interesting peculiarities.
Món ăn của cô ấy có vài **nét đặc biệt** thú vị.
You’ll notice the peculiarities of this city as soon as you arrive.
Bạn sẽ nhận ra các **đặc điểm riêng** của thành phố này ngay khi đến nơi.
Understanding the peculiarities of each customer helps us offer better service.
Hiểu được **nét đặc biệt** của từng khách hàng giúp chúng tôi phục vụ tốt hơn.
I love the little peculiarities that make our friendship unique.
Tôi yêu những **nét đặc biệt** nhỏ tạo nên sự độc đáo cho tình bạn của chúng ta.