Herhangi bir kelime yazın!

"pectoral" in Vietnamese

cơ ngựcthuộc về ngực

Definition

Liên quan đến ngực; thường dùng chỉ các cơ ngực lớn trên cơ thể người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pectoral' thường dùng trong y học, thể hình hoặc giải phẫu. Trong giao tiếp hàng ngày, thường sẽ nói 'cơ ngực'. Nghĩa dùng cho trang sức đeo trước ngực khá hiếm gặp.

Examples

The pectoral muscles help you push heavy objects.

Các cơ **ngực** giúp bạn đẩy vật nặng.

He injured his pectoral during the workout.

Anh ấy bị chấn thương **cơ ngực** khi tập luyện.

You can feel your pectoral move when you lift your arms.

Bạn có thể cảm nhận **cơ ngực** chuyển động khi nâng tay lên.

He's been doing a lot of pectoral exercises to build his chest.

Anh ấy tập rất nhiều bài tập **cơ ngực** để phát triển ngực.

Some ancient jewelry was worn as a pectoral over the chest.

Một số đồ trang sức cổ xưa được đeo như **mặt ngực** phía trước ngực.

If you want bigger pectorals, try adding push-ups to your routine.

Nếu muốn **cơ ngực** to hơn, hãy thử thêm chống đẩy vào bài tập hàng ngày.