Herhangi bir kelime yazın!

"peccadilloes" in Vietnamese

lỗi lầm nhỏsai sót nhỏ

Definition

Những lỗi nhỏ hoặc thiếu sót không nghiêm trọng, thường liên quan đến hành vi xã hội hoặc đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và hơi cũ, thường dùng để giảm nhẹ những lỗi nhỏ. Không dùng cho tội lỗi lớn hoặc hành vi phạm pháp.

Examples

He apologized for his peccadilloes at work.

Anh ấy đã xin lỗi về những **lỗi lầm nhỏ** của mình ở chỗ làm.

Everyone makes a few peccadilloes in life.

Ai cũng mắc vài **lỗi lầm nhỏ** trong đời.

His parents forgave his childish peccadilloes.

Bố mẹ anh ấy đã tha thứ những **lỗi lầm nhỏ** trẻ con của anh.

Don't worry about those little peccadilloes—nobody's perfect.

Đừng lo về những **lỗi lầm nhỏ** đó—không ai hoàn hảo cả.

Politicians are sometimes judged harshly for minor peccadilloes from their past.

Chính trị gia đôi khi bị đánh giá khắc nghiệt vì những **lỗi lầm nhỏ** trong quá khứ.

We can overlook a few peccadilloes if the person is otherwise honest.

Nếu người đó trung thực, ta có thể bỏ qua một vài **lỗi lầm nhỏ**.