Herhangi bir kelime yazın!

"pebbles" in Vietnamese

sỏi

Definition

Những viên đá nhỏ, tròn, và nhẵn, thường dễ dàng tìm thấy ở bãi biển, bờ sông hoặc ven đường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều, đi kèm với các từ như 'bãi biển', 'sông', hoặc 'lối đi'. 'Sỏi' nhỏ và mịn hơn 'đá', lớn hơn 'cát'.

Examples

The children collected pebbles on the beach.

Bọn trẻ nhặt **sỏi** trên bãi biển.

You can hear the sound of pebbles under your feet.

Bạn có thể nghe thấy tiếng **sỏi** dưới chân mình.

There are many pebbles along the riverbank.

Có nhiều **sỏi** dọc theo bờ sông.

He skipped pebbles across the water for fun.

Anh ấy ném **sỏi** qua mặt nước để chơi.

The path to the house was covered with white pebbles.

Lối đi vào nhà được phủ đầy **sỏi** trắng.

After the rain, the pebbles looked shiny and clean.

Sau mưa, **sỏi** trông sáng bóng và sạch sẽ.