Herhangi bir kelime yazın!

"pebble in your shoe" in Vietnamese

hòn sỏi trong giày

Definition

Một vấn đề hoặc sự khó chịu nhỏ liên tục làm phiền bạn, giống như một hòn sỏi trong giày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này chỉ nói về những vấn đề nhỏ nhưng gây khó chịu liên tục, không dùng cho trường hợp nghiêm trọng. Phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh.

Examples

His noisy neighbors are a real pebble in his shoe.

Những người hàng xóm ồn ào là một **hòn sỏi trong giày** của anh ấy.

Missing my morning coffee is like having a pebble in my shoe all day.

Thiếu cà phê sáng khiến tôi cảm giác như có **hòn sỏi trong giày** suốt ngày.

The computer’s slow speed is a pebble in my shoe at work.

Tốc độ chậm của máy tính là một **hòn sỏi trong giày** của tôi ở chỗ làm.

That broken button on my coat is like a pebble in my shoe—annoying, but I never fix it.

Cái nút bị hỏng trên áo khoác của tôi đúng là một **hòn sỏi trong giày**—khó chịu nhưng tôi chẳng bao giờ sửa.

We all have that one pebble in our shoe we just keep ignoring.

Ai cũng có một **hòn sỏi trong giày** mà chúng ta cứ phớt lờ.

Don’t let a pebble in your shoe distract you from bigger goals.

Đừng để một **hòn sỏi trong giày** làm bạn xao nhãng khỏi mục tiêu lớn hơn.