Herhangi bir kelime yazın!

"pease" in Vietnamese

đậu khô (từ xưa)đậu 'pease' (cổ)

Definition

Đây là từ cổ để chỉ 'đậu khô', thường dùng trong văn học, lịch sử hoặc các công thức nấu ăn xưa như 'cháo đậu'.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng để chỉ đậu xanh/quả đậu hiện đại; chỉ nên dùng khi nói về văn bản cổ, thơ hoặc các món ăn truyền thống như 'pease porridge'.

Examples

People once ate pease with bread for dinner.

Ngày xưa, người ta từng ăn **đậu khô** với bánh mì vào bữa tối.

A bowl of hot pease was a common meal.

Một bát **đậu khô** nóng là bữa ăn phổ biến.

They made pease soup in the old days.

Ngày xưa, họ nấu súp **đậu khô**.

The rhyme says, 'Pease porridge hot, pease porridge cold.'

Bài đồng dao nói: 'Pease porridge nóng, pease porridge nguội.'

Few people today know what pease means without looking it up.

Ngày nay, rất ít người biết **đậu khô** nghĩa là gì nếu không tra cứu.

In medieval times, pease was a main source of protein for many families.

Thời trung cổ, **đậu khô** là nguồn cung cấp đạm chính cho nhiều gia đình.