Herhangi bir kelime yazın!

"peasantry" in Vietnamese

giai cấp nông dân

Definition

Giai cấp nông dân là tầng lớp những người làm nông nghiệp ở nông thôn, thường sở hữu hoặc thuê ruộng nhỏ và có vị trí xã hội thấp hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong sách lịch sử hoặc xã hội học, như 'giai cấp nông dân trong thế kỷ 19'. Không dùng hàng ngày cho nông dân hiện đại.

Examples

The peasantry worked the land for centuries.

**Giai cấp nông dân** đã canh tác đất đai suốt nhiều thế kỷ.

In the past, the peasantry had little political power.

Ngày xưa, **giai cấp nông dân** hầu như không có quyền lực chính trị.

Most of the country was made up of the peasantry.

Phần lớn đất nước bao gồm **giai cấp nông dân**.

During the revolution, the peasantry played a key role in the changes.

Trong cuộc cách mạng, **giai cấp nông dân** đóng vai trò then chốt trong các thay đổi.

Writers often romanticize the life of the peasantry in literature.

Các nhà văn thường lãng mạn hóa cuộc sống của **giai cấp nông dân** trong văn học.

After taxes increased, the burden on the peasantry became much heavier.

Sau khi thuế tăng, gánh nặng đối với **giai cấp nông dân** trở nên nặng nề hơn nhiều.