Herhangi bir kelime yazın!

"pearls before swine" in Vietnamese

ném ngọc cho heo

Definition

Dùng để chỉ việc đem điều quý giá cho người không biết trân trọng hay hiểu giá trị đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính văn học, thường nói khi cảm thấy tiếc nuối vì công sức bị phí phạm. Không nên dùng cho việc nhỏ hay thông thường.

Examples

Giving her advice was like casting pearls before swine.

Đưa cô ấy lời khuyên giống như **ném ngọc cho heo**.

He felt he was throwing pearls before swine when his students ignored his lessons.

Anh ấy cảm thấy đang **ném ngọc cho heo** khi học trò không chú ý đến bài giảng của anh.

Don't waste your time—it's pearls before swine with him.

Đừng phí thời gian—với anh ta thì chỉ là **ném ngọc cho heo** thôi.

Honestly, discussing art history with them is just pearls before swine.

Thật lòng, bàn về lịch sử nghệ thuật với họ chỉ là **ném ngọc cho heo** thôi.

Trying to introduce new ideas at work feels like pearls before swine sometimes.

Đôi khi giới thiệu ý tưởng mới ở chỗ làm giống như **ném ngọc cho heo** vậy.

She put her heart into that book, but publishing it there was pearls before swine.

Cô ấy dồn hết tâm huyết vào cuốn sách đó, nhưng xuất bản ở đó thật là **ném ngọc cho heo**.