"pealing" in Vietnamese
Definition
Chỉ âm thanh vang dội, rõ ràng, thường nói đến tiếng chuông reng liên tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tiếng chuông (chuông nhà thờ), ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày mà hay gặp trong văn chương. Có thể dùng với 'pealing bells', 'pealing laughter'.
Examples
The church bells were pealing loudly at noon.
Tiếng chuông nhà thờ **ngân vang** to vào buổi trưa.
We heard pealing from the old village bell tower.
Chúng tôi nghe được **tiếng chuông ngân vang** từ tháp chuông làng cũ.
The sound of pealing filled the air during the celebration.
Trong lễ hội, không khí tràn ngập **tiếng chuông ngân vang**.
Suddenly, the pealing of bells made everyone look up.
Đột nhiên, **tiếng chuông ngân vang** làm mọi người ngẩng lên nhìn.
You could hear the pealing echo through the empty streets.
Bạn có thể nghe thấy **tiếng chuông ngân vang** vang vọng qua các con phố vắng.
After the wedding, the joyful pealing lasted for several minutes.
Sau đám cưới, **tiếng chuông ngân vang** hân hoan kéo dài vài phút.