Herhangi bir kelime yazın!

"peacefulness" in Vietnamese

sự yên bìnhsự thanh thản

Definition

Cảm giác hoặc trạng thái bình yên, tĩnh lặng, không lo lắng, ồn ào hay bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các cụm như 'cảm giác yên bình', 'không khí yên bình', 'bình yên bên trong'. Không đồng nghĩa với 'tĩnh lặng' chỉ về âm thanh.

Examples

I love the peacefulness of the countryside.

Tôi yêu **sự yên bình** của vùng quê.

The garden is filled with peacefulness.

Khu vườn đầy **sự yên bình**.

Meditation brings peacefulness to my mind.

Thiền mang lại **sự thanh thản** cho tâm trí tôi.

There's a special peacefulness in early mornings before the city wakes up.

Có một **sự yên bình** đặc biệt vào sáng sớm trước khi thành phố thức dậy.

You can really feel the peacefulness in her presence.

Bạn thực sự có thể cảm nhận được **sự yên bình** khi ở bên cô ấy.

After the storm, a sense of peacefulness returned to the village.

Sau cơn bão, **sự yên bình** lại trở về với ngôi làng.