"peaceably" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc ứng xử bình tĩnh, không gây ra xung đột hay bạo lực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Peaceably' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý, đi kèm với các động từ như 'cùng sống', 'giải quyết', 'tụ tập'. Thông thường, người Việt hay dùng 'hòa bình' hoặc 'êm thấm' hơn khi giao tiếp hàng ngày.
Examples
The neighbors lived peaceably together for many years.
Những người hàng xóm đã sống với nhau **một cách hòa bình** suốt nhiều năm.
She always tries to solve problems peaceably.
Cô ấy luôn cố gắng giải quyết vấn đề **một cách êm thấm**.
The protestors gathered peaceably in the park.
Những người biểu tình đã tụ tập **một cách hòa bình** trong công viên.
If both sides talk peaceably, they might avoid a big argument.
Nếu đôi bên nói chuyện **một cách êm thấm**, họ có thể tránh được tranh cãi lớn.
They separated peaceably after the meeting, with no hard feelings.
Họ đã chia tay **một cách êm thấm** sau cuộc họp mà không ai buồn phiền.
Most disputes can be settled peaceably if people are willing to listen.
Hầu hết các tranh chấp đều có thể giải quyết **một cách hòa bình** nếu mọi người chịu lắng nghe.