Herhangi bir kelime yazın!

"payrolls" in Vietnamese

bảng lương

Definition

Danh sách nhân viên được công ty trả lương, bao gồm thông tin về mức lương, tiền công hay các khoản thanh toán khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, nhân sự và kế toán. Có thể chỉ danh sách nhân viên hoặc tổng tiền lương. Không giống như 'lương' cá nhân.

Examples

The company checks its payrolls every month.

Công ty kiểm tra **bảng lương** của mình mỗi tháng.

All new staff must be added to the payrolls.

Tất cả nhân viên mới phải được thêm vào **bảng lương**.

Mistakes in the payrolls can cause payment problems.

Sai sót trong **bảng lương** có thể gây ra vấn đề về thanh toán.

They're updating the payrolls before the holiday bonus goes out.

Họ đang cập nhật **bảng lương** trước khi phát thưởng Tết.

Finance just sent the latest payrolls for approval.

Bộ phận tài chính vừa gửi **bảng lương** mới nhất để phê duyệt.

When companies grow fast, their payrolls increase a lot.

Khi các công ty phát triển nhanh, **bảng lương** của họ tăng mạnh.