Herhangi bir kelime yazın!

"payloads" in Vietnamese

tải trọng

Definition

Những thiết bị, hàng hóa hoặc dữ liệu mà phương tiện như tên lửa, xe tải hoặc drone mang theo. Trong lĩnh vực công nghệ, nó còn chỉ thông tin chính hoặc phần mềm gây hại mà virus máy tính mang theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, hàng không vũ trụ, và an ninh mạng. Trong hàng không, 'payload' là những gì phương tiện mang theo ngoài chính nó. Trong lĩnh vực máy tính, từ này đề cập đến phần nguy hiểm của mã độc ('malware payload'). Dạng số nhiều chỉ nhiều loại/thiết bị được mang.

Examples

The satellite carried two scientific payloads into space.

Vệ tinh đã mang hai **tải trọng** khoa học vào không gian.

Trucks can transport heavy payloads across the country.

Xe tải có thể vận chuyển **tải trọng** nặng trên toàn quốc.

Some computer viruses deliver dangerous payloads.

Một số virus máy tính có thể mang các **tải trọng** nguy hiểm.

Space agencies design new rockets for larger payloads every year.

Các cơ quan vũ trụ thiết kế rocket mới mỗi năm để mang **tải trọng** lớn hơn.

The email attachment contained multiple malware payloads.

Tệp đính kèm email chứa nhiều **tải trọng** mã độc.

Drones with different payloads can be used for delivery, photography, or mapping.

Drone với các **tải trọng** khác nhau có thể dùng để giao hàng, chụp ảnh hoặc lập bản đồ.