"payer" in Vietnamese
Definition
Người thanh toán là người hoặc tổ chức trả tiền cho ai đó, thường để mua hàng hoặc thanh toán nợ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người thanh toán' mang tính trang trọng, dùng nhiều trong lĩnh vực pháp lý, tài chính hoặc kinh doanh. Các cụm thường gặp: 'người trả hóa đơn', 'người nộp thuế'. Trong đời thường, thường chỉ nói 'người trả tiền'.
Examples
The payer must sign the check.
**Người thanh toán** phải ký vào tấm séc.
Who is the payer of this bill?
**Người thanh toán** hóa đơn này là ai?
Every payer must provide their address.
Mỗi **người thanh toán** phải cung cấp địa chỉ của mình.
I wasn't the payer; my company covered the cost.
Tôi không phải là **người thanh toán**; công ty tôi đã chi trả chi phí đó.
The insurance company is usually the payer for medical bills.
Công ty bảo hiểm thường là **người thanh toán** cho các hóa đơn y tế.
You should record the payer details for future reference.
Bạn nên lưu lại thông tin về **người thanh toán** để tham khảo sau này.