Herhangi bir kelime yazın!

"pay towards" in Vietnamese

góp tiền chođóng góp vào

Definition

Đóng góp tiền vào một mục đích chung, chi phí hoặc để giúp thanh toán một phần chi phí, thường là cùng với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tình huống thân mật, chi phí chung (ví dụ: 'pay towards tiền thuê nhà'). Nhấn mạnh là chỉ góp một phần, không phải trả hết.

Examples

I will pay towards the electricity bill this month.

Tháng này tôi sẽ **góp tiền cho** hóa đơn điện.

Each member must pay towards the club fees.

Mỗi thành viên phải **góp tiền cho** phí câu lạc bộ.

We all paid towards the gift for our teacher.

Chúng tôi đều đã **góp tiền cho** món quà cho thầy giáo.

How much do I need to pay towards the weekend trip?

Tôi cần **góp bao nhiêu tiền cho** chuyến đi cuối tuần?

She can't pay towards the new sofa right now, but she will next month.

Cô ấy chưa thể **góp tiền cho** ghế sofa mới bây giờ, nhưng sẽ góp vào tháng sau.

Everyone decided to pay towards replacing the broken window.

Mọi người đều quyết định **góp tiền cho** việc thay cửa sổ bị vỡ.