Herhangi bir kelime yazın!

"pay" in Vietnamese

trả

Definition

Đưa tiền cho ai đó để đổi lấy hàng hóa, dịch vụ hoặc để trả nợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi thanh toán tiền mua hàng, dịch vụ hoặc trả lương, phạt. 'pay attention' có nghĩa là chú ý (không liên quan đến tiền). Thường đi kèm với 'for' hoặc tân ngữ.

Examples

I pay for my coffee every morning.

Mỗi sáng tôi đều **trả** tiền cà phê.

She pays her bills on time.

Cô ấy luôn **trả** hóa đơn đúng hạn.

We will pay the waiter at the end.

Chúng tôi sẽ **trả** tiền cho phục vụ vào cuối cùng.

He always pays attention to small details at work.

Anh ấy luôn **chú ý** đến những chi tiết nhỏ trong công việc.

If you want to join the club, you need to pay the membership fee.

Nếu bạn muốn vào câu lạc bộ, bạn cần **trả** phí thành viên.

They pay well in that company, so many people want to work there.

Ở công ty đó **trả** lương cao, nên nhiều người muốn làm việc ở đó.