Herhangi bir kelime yazın!

"pay to do" in Vietnamese

trả tiền để làm

Definition

Bạn phải trả tiền để được làm một việc gì đó hoặc tham gia một hoạt động. Thường dùng khi cần bỏ tiền cho dịch vụ, hoạt động, hoặc cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi bạn phải trả phí cho dịch vụ hay tham gia hoạt động. Không dùng nếu miễn phí hay làm tự nguyện.

Examples

You have to pay to do the course online.

Bạn phải **trả tiền để làm** khoá học trực tuyến.

Do I need to pay to do laundry here?

Tôi có cần **trả tiền để làm** giặt ở đây không?

Many people pay to do their taxes with an accountant.

Nhiều người **trả tiền để làm** khai thuế với kế toán viên.

If you want to join the club, you have to pay to do most activities.

Nếu bạn muốn tham gia câu lạc bộ, bạn phải **trả tiền để làm** hầu hết các hoạt động.

We had to pay to do the guided tour, but it was worth it.

Chúng tôi đã phải **trả tiền để làm** chuyến tham quan có hướng dẫn, nhưng rất xứng đáng.

Some gyms are free, but others make you pay to do classes.

Một số phòng tập miễn phí, nhưng vài nơi khác phải **trả tiền để làm** lớp học.