Herhangi bir kelime yazın!

"pay the bills" in Vietnamese

trả hóa đơnkiếm đủ sống

Definition

Trả tiền cho các chi phí hàng tháng như điện, nước, thuê nhà hoặc điện thoại; cũng có thể chỉ việc kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chi phí sinh hoạt hàng tháng; cũng dùng nghĩa kiếm đủ tiền để sống ('Công việc này chỉ đủ để trả hóa đơn'). Không dùng cho 'thanh toán hóa đơn' ở nhà hàng.

Examples

I have to pay the bills every month.

Tôi phải **trả hóa đơn** mỗi tháng.

She works to pay the bills.

Cô ấy làm việc để **trả hóa đơn**.

It’s important to pay the bills on time.

Điều quan trọng là phải **trả hóa đơn** đúng hạn.

This job barely lets me pay the bills.

Công việc này chỉ vừa đủ để tôi **trả hóa đơn**.

He picked up an extra shift just to pay the bills.

Anh ấy nhận ca làm thêm chỉ để **trả hóa đơn**.

Sometimes I wonder if I’ll ever do more than just pay the bills.

Đôi khi tôi tự hỏi liệu mình có thể làm gì hơn ngoài việc chỉ **trả hóa đơn** không.