Herhangi bir kelime yazın!

"pay into" in Vietnamese

gửi vàođóng vào

Definition

Bỏ tiền vào một tài khoản, quỹ hoặc hệ thống nào đó, thường bằng cách gửi tiền hoặc đóng góp định kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi gửi tiền vào tài khoản ngân hàng, quỹ hưu trí hoặc bảo hiểm. Không dùng để chỉ việc trả tiền mua thứ gì đó. Cụm từ 'pay into an account', 'pay into the fund' phổ biến.

Examples

I pay into my savings account every month.

Tôi **gửi vào** tài khoản tiết kiệm mỗi tháng.

She pays into the company pension fund.

Cô ấy **đóng vào** quỹ hưu trí của công ty.

You must pay into the system before you can receive benefits.

Bạn phải **đóng vào** hệ thống trước khi nhận được lợi ích.

Do you pay into any retirement plan at work?

Bạn có **đóng vào** quỹ hưu trí nào ở công ty không?

A small amount is automatically paid into your insurance every month.

Một khoản nhỏ sẽ được **gửi vào** bảo hiểm của bạn tự động mỗi tháng.

I forgot to pay into my kid's lunch account this week.

Tuần này tôi quên **gửi vào** tài khoản ăn trưa của con.