Herhangi bir kelime yazın!

"pay homage to" in Vietnamese

bày tỏ lòng tôn kínhtưởng nhớ

Definition

Bày tỏ sự tôn kính hoặc ngưỡng mộ sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường theo cách trang trọng hoặc công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng như lễ nghi, tác phẩm nghệ thuật hoặc tưởng niệm người nổi tiếng. Không dùng để diễn tả sự tôn trọng hàng ngày.

Examples

The people gathered to pay homage to the hero.

Mọi người tụ họp để **bày tỏ lòng tôn kính** với vị anh hùng.

They pay homage to their ancestors every year.

Họ **bày tỏ lòng tôn kính** với tổ tiên mỗi năm.

The artist created a painting to pay homage to her teacher.

Nữ họa sĩ tạo một bức tranh để **bày tỏ lòng tôn kính** với người thầy của mình.

Many musicians pay homage to their idols through cover songs.

Nhiều nhạc sĩ **bày tỏ lòng tôn kính** với thần tượng qua các bản cover.

The ceremony was held to pay homage to those who lost their lives.

Buổi lễ được tổ chức để **tưởng nhớ** những người đã mất.

Wearing black is one way to pay homage to tradition at this event.

Mặc đồ đen là một cách để **bày tỏ lòng tôn kính** truyền thống trong sự kiện này.