Herhangi bir kelime yazın!

"pay dividends" in Vietnamese

mang lại lợi ích lớn

Definition

Một hành động hay nỗ lực sẽ mang lại lợi ích hoặc kết quả tốt sau một thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nói về kết quả tích cực không phải về tiền, ví dụ: 'nỗ lực sẽ mang lại lợi ích lớn'.

Examples

Regular reading habits can pay dividends later in life.

Thói quen đọc sách thường xuyên có thể **mang lại lợi ích lớn** sau này.

Taking care of your health now will pay dividends in the future.

Chăm sóc sức khỏe từ bây giờ sẽ **mang lại lợi ích lớn** sau này.

Learning English early can pay dividends when looking for a job.

Học tiếng Anh sớm có thể **mang lại lợi ích lớn** khi tìm việc.

Her kindness to others really pays dividends—people are always willing to help her.

Sự tử tế của cô ấy với người khác thật sự **mang lại lợi ích lớn**—mọi người luôn sẵn sàng giúp cô ấy.

Investing time in team-building exercises can pay dividends for a company's culture.

Dành thời gian cho các hoạt động xây dựng đội nhóm có thể **mang lại lợi ích lớn** cho văn hóa công ty.

Don’t underestimate networking—it might not seem important now, but it can pay dividends down the road.

Đừng đánh giá thấp việc xây dựng mối quan hệ—có thể bây giờ chưa thấy quan trọng nhưng về sau nó sẽ **mang lại lợi ích lớn**.