Herhangi bir kelime yazın!

"pay by" in Vietnamese

thanh toán bằng

Definition

Trả tiền cho thứ gì đó bằng một phương thức cụ thể, như tiền mặt, thẻ tín dụng hoặc ứng dụng di động. 'pay by' thường đi với phương thức ngay sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'pay by' là phương thức thanh toán. Thường gặp trong viết hoặc lời nhắc chính thức, còn hội thoại đôi khi dùng 'pay with'. Đừng nhầm với 'pay for' (trả cho món gì đó).

Examples

Can I pay by credit card here?

Ở đây tôi có thể **thanh toán bằng** thẻ tín dụng không?

You must pay by Friday to keep your reservation.

Bạn phải **thanh toán trước** thứ sáu để giữ chỗ đã đặt.

Is it possible to pay by cash or only by card?

Có thể **thanh toán bằng** tiền mặt hay chỉ bằng thẻ thôi?

Most people pay by phone these days—it's super convenient.

Dạo này hầu hết mọi người đều **thanh toán bằng** điện thoại—rất tiện lợi.

You can also pay by scanning the QR code at the register.

Bạn cũng có thể **thanh toán bằng** cách quét mã QR tại quầy thu ngân.

If you prefer, you can pay by check, though it's less common nowadays.

Nếu thích, bạn cũng có thể **thanh toán bằng** séc, dù giờ ít phổ biến.