Herhangi bir kelime yazın!

"pawnees" in Vietnamese

người Pawnee

Definition

Người Pawnee là một dân tộc bản địa sống tại vùng đồng bằng lớn của Hoa Kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên 'Pawnee' luôn viết hoa khi chỉ dân tộc này. Chỉ dùng dạng số nhiều ('người Pawnee'), số ít là 'người Pawnee'. Thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử và văn hoá.

Examples

The Pawnees lived in the central plains of North America.

**Người Pawnee** từng sống ở vùng đồng bằng trung tâm Bắc Mỹ.

Many Pawnees were farmers and hunters.

Nhiều **người Pawnee** làm nông và săn bắn.

The traditions of the Pawnees are still celebrated today.

Các truyền thống của **người Pawnee** vẫn được duy trì đến ngày nay.

Have you ever read about the Pawnees in your history class?

Bạn đã bao giờ đọc về **người Pawnee** trong tiết học lịch sử chưa?

The Pawnees had their own language and religious ceremonies.

**Người Pawnee** có ngôn ngữ và các nghi lễ tôn giáo riêng.

There’s a fascinating museum exhibit about the Pawnees this month.

Tháng này có một triển lãm bảo tàng thú vị về **người Pawnee**.