Herhangi bir kelime yazın!

"pavlovian" in Vietnamese

Pavlov – phản xạ có điều kiện

Definition

'Pavlov' mô tả phản xạ hoặc hành động xảy ra một cách tự động do học được qua lặp lại, dựa trên thí nghiệm của nhà khoa học Ivan Pavlov.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc tâm lý học để chỉ phản xạ tự động, không dùng cho hành động chủ động. Các cụm từ như 'Pavlovian response', 'Pavlovian reflex' rất phổ biến.

Examples

The dog's Pavlovian reaction made it drool every time it heard the bell.

Chó có phản xạ **Pavlov** – cứ nghe tiếng chuông là chảy nước dãi.

He showed a Pavlovian response to his phone notification.

Anh ấy có phản ứng **Pavlov** mỗi khi điện thoại phát thông báo.

The commercial aimed for a Pavlovian response from viewers.

Quảng cáo này nhắm đến mục tiêu tạo ra phản ứng **Pavlov** từ khán giả.

Hearing the school bell triggered a Pavlovian urge to pack his bag.

Nghe chuông trường vang lên khiến cậu ta có thôi thúc **Pavlov** để thu dọn cặp.

My cat has a Pavlovian reaction every time she hears the can opener.

Mỗi lần nghe mở hộp, mèo của tôi có phản ứng **Pavlov**.

People have a Pavlovian need to check their phones when they hear a ding.

Con người thường có nhu cầu **Pavlov** kiểm tra điện thoại mỗi khi nghe tiếng ting.