Herhangi bir kelime yazın!

"pavlova" in Vietnamese

bánh pavlova

Definition

Một món tráng miệng làm từ lớp meringue giòn, bên trên là kem tươi đánh bông và trái cây tươi, có nguồn gốc từ Úc hoặc New Zealand.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pavlova' gần như luôn dùng để nói về món tráng miệng, phổ biến trong các dịp tiệc tùng ở Úc và New Zealand. Không thường dùng dạng số nhiều.

Examples

I made a pavlova for dessert tonight.

Tối nay tôi làm **bánh pavlova** để tráng miệng.

The pavlova was topped with strawberries and kiwi.

**Bánh pavlova** được trang trí bằng dâu tây và kiwi.

Have you ever tried pavlova before?

Bạn đã từng thử **bánh pavlova** chưa?

Everyone at the party loved your homemade pavlova!

Mọi người ở bữa tiệc đều thích **bánh pavlova** tự làm của bạn!

For Christmas, my mom always makes a giant pavlova covered in passionfruit.

Vào dịp Giáng Sinh, mẹ tôi luôn làm **bánh pavlova** to phủ đầy chanh dây.

If you've never tasted pavlova, you're missing out on something amazing.

Nếu bạn chưa từng ăn **bánh pavlova**, bạn đã bỏ lỡ một điều tuyệt vời.