Herhangi bir kelime yazın!

"pavlov" in Vietnamese

Pavlov

Definition

Pavlov thường chỉ nhà khoa học Nga Ivan Pavlov, nổi tiếng nhờ các thí nghiệm với chó giúp khám phá điều kiện hóa cổ điển trong tâm lý học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pavlov' luôn viết hoa và chủ yếu dùng trong khoa học, giáo dục hoặc tâm lý học. Các cụm như 'chó của Pavlov' hay 'phản ứng Pavlovian' chỉ sự phản xạ tự động đối với một kích thích.

Examples

Pavlov was a famous Russian scientist.

**Pavlov** là một nhà khoa học người Nga nổi tiếng.

Many psychology students learn about Pavlov's experiments with dogs.

Nhiều sinh viên tâm lý học học về các thí nghiệm với chó của **Pavlov**.

Pavlov showed that dogs could learn to salivate at the sound of a bell.

**Pavlov** đã chỉ ra rằng chó có thể học cách tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông.

Whenever I hear my phone ring, I react like Pavlov's dog.

Mỗi khi nghe điện thoại reo, tôi phản ứng giống như chó của **Pavlov**.

My teacher explained motivation using examples from Pavlov.

Giáo viên của tôi đã giải thích động lực bằng các ví dụ từ **Pavlov**.

In pop culture, saying someone has a "Pavlov response" means they react automatically to something.

Trong văn hóa đại chúng, gọi ai đó có 'phản ứng **Pavlov**' nghĩa là họ phản ứng tự động với một điều gì đó.