Herhangi bir kelime yazın!

"paving" in Vietnamese

lát nềnlát đá

Definition

Vật liệu như đá, gạch hay bê tông dùng để lát đường, lối đi hoặc khu vực; cũng dùng để chỉ hành động lát nền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm danh từ chỉ bề mặt lát, như 'gạch lát vỉa hè', 'đá lát sân'. Không dùng cho mặt đường nhựa ('asphalt'). Hay gặp trong bối cảnh xây dựng, kỹ thuật.

Examples

The workers are laying paving on the new sidewalk.

Công nhân đang lát **lát nền** trên vỉa hè mới.

The garden has stone paving.

Khu vườn có **lát đá** bằng đá.

Please avoid stepping on the wet paving.

Vui lòng tránh dẫm lên **lát nền** còn ướt.

They're redoing the paving in front of the museum this summer.

Hè này họ sẽ làm lại **lát nền** trước bảo tàng.

Some of the old paving has started to crack after the winter.

Một số **lát nền** cũ đã bắt đầu nứt ra sau mùa đông.

We chose gray paving to match the style of our house.

Chúng tôi đã chọn **lát nền** màu xám cho phù hợp với phong cách của ngôi nhà.