Herhangi bir kelime yazın!

"pave the way" in Indonesian

mở đườngtạo tiền đề

Definition

Tạo điều kiện hoặc loại bỏ rào cản để một điều gì đó dễ dàng xảy ra trong tương lai.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong kinh doanh, văn bản trang trọng với nghĩa bóng. Hay gặp dạng 'pave the way for...' để nói về bước phát triển tiếp theo. Không dùng nghĩa làm đường thực tế.

Examples

The new law will pave the way for better education.

Luật mới sẽ **mở đường** cho giáo dục tốt hơn.

Her research helped pave the way for a cure.

Nghiên cứu của cô ấy đã **mở đường** cho việc tìm ra phương pháp chữa trị.

These small changes will pave the way for big improvements.

Những thay đổi nhỏ này sẽ **mở đường** cho những cải tiến lớn.

Better communication can pave the way for a stronger team.

Giao tiếp tốt hơn có thể **mở đường** cho một đội nhóm mạnh hơn.

Their efforts finally paved the way for peace talks.

Nỗ lực của họ cuối cùng đã **mở đường** cho các cuộc đàm phán hòa bình.

This discovery could pave the way for future innovations.

Khám phá này có thể **mở đường** cho những đổi mới trong tương lai.