"paucity" in Vietnamese
Definition
Chỉ một lượng rất nhỏ của thứ gì đó, hay tình trạng thiếu hụt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết và cụm 'paucity of' như 'paucity of evidence.' Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
There is a paucity of clean water in the region.
Khu vực này đang có **sự thiếu hụt** nước sạch.
The report shows a paucity of data.
Báo cáo cho thấy **sự thiếu hụt** dữ liệu.
The team failed due to a paucity of ideas.
Nhóm thất bại vì **sự thiếu hụt** ý tưởng.
We struggled with the paucity of resources available.
Chúng tôi gặp khó khăn với **sự thiếu hụt** tài nguyên sẵn có.
Her ideas stood out because of the paucity of other suggestions.
Ý tưởng của cô ấy nổi bật bởi vì có **sự thiếu hụt** những đề xuất khác.
There’s a real paucity of affordable housing in big cities these days.
Ngày nay ở các thành phố lớn có một **sự thiếu hụt** thực sự về nhà ở giá rẻ.