Herhangi bir kelime yazın!

"patronising" in Vietnamese

hách dịchra vẻ bề trên

Definition

Nói chuyện hoặc cư xử với ai đó như thể họ kém thông minh hoặc kém quan trọng; thể hiện thái độ trên cơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực; chỉ thái độ 'nói chuyện dạy đời', 'ra vẻ hơn người'. Dễ bị nhầm với 'supportive' (hỗ trợ) nhưng 'patronising' mang ý coi thường.

Examples

He spoke to me in a patronising way.

Anh ấy nói chuyện với tôi theo cách rất **hách dịch**.

Her patronising smile made me uncomfortable.

Nụ cười **hách dịch** của cô ấy làm tôi thấy không thoải mái.

Don’t be patronising to your classmates.

Đừng **ra vẻ bề trên** với các bạn cùng lớp của em.

Stop being so patronising—I can do it myself!

Đừng **hách dịch** như thế—tôi tự làm được!

His patronising tone makes every meeting awkward.

Giọng **ra vẻ bề trên** của anh ấy làm cho mọi cuộc họp đều trở nên gượng gạo.

I found her advice a bit patronising, even though she meant well.

Tôi thấy lời khuyên của cô ấy hơi **ra vẻ bề trên**, dù cô ấy có ý tốt.