Herhangi bir kelime yazın!

"patrollers" in Vietnamese

người tuần tra

Definition

Những người thường xuyên đi quanh một khu vực để giám sát và đảm bảo an toàn cho nơi đó. Có thể là nhân viên chính thức hoặc tình nguyện viên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong lĩnh vực an ninh, cảnh sát, quân sự, hoặc tình nguyện. Đơn dạng là 'người tuần tra', số nhiều giữ nguyên.

Examples

The patrollers check the building every hour.

**Những người tuần tra** kiểm tra toà nhà mỗi giờ.

Beach patrollers keep swimmers safe.

**Những người tuần tra** ở bãi biển giữ an toàn cho người bơi.

At night, patrollers walk the streets.

Ban đêm, **những người tuần tra** đi bộ trên các con phố.

You’ll probably see some patrollers around during the festival.

Bạn có thể sẽ thấy một số **người tuần tra** quanh đây trong lễ hội.

Community patrollers help reduce crime.

**Những người tuần tra** cộng đồng giúp giảm tội phạm.

The park’s patrollers are always friendly if you need directions.

**Những người tuần tra** của công viên luôn thân thiện nếu bạn cần chỉ đường.