"pathos" in Vietnamese
Definition
Yếu tố trong nghệ thuật, lời nói hoặc văn viết khiến người xem cảm động, đặc biệt là cảm giác thương cảm hoặc buồn bã.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Pathos’ thường dùng trong ngôn ngữ nghệ thuật hay văn chương, không chỉ lý lẽ mà nhấn mạnh vào cảm xúc tác động lên người nghe hoặc người xem.
Examples
The writer used pathos to make the story more touching.
Tác giả đã sử dụng **cảm xúc lay động** để làm cho câu chuyện thêm cảm động.
There is a lot of pathos in the movie’s ending.
Phần kết của bộ phim có rất nhiều **cảm xúc lay động**.
The speech had pathos and made people feel emotional.
Bài phát biểu có **cảm xúc lay động** khiến mọi người xúc động.
Her performance brought real pathos to the character, making the audience tear up.
Phần biểu diễn của cô ấy mang đến **cảm xúc lay động** thật sự cho nhân vật, khiến khán giả rơi nước mắt.
You can really feel the pathos in his music—it’s heartbreaking.
Bạn thực sự có thể cảm nhận được **cảm xúc lay động** trong âm nhạc của anh ấy—rất đau lòng.
That old photograph carries a certain pathos—you can almost sense the person’s story.
Bức ảnh cũ đó mang một nét **bi ai** đặc biệt—bạn gần như cảm nhận được câu chuyện của người trong ảnh.