Herhangi bir kelime yazın!

"pathogen" in Vietnamese

mầm bệnh

Definition

Mầm bệnh là vi sinh vật như vi khuẩn, virus hoặc nấm có thể gây ra bệnh cho người, động vật hoặc cây trồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mầm bệnh' chủ yếu dùng trong y học, khoa học hoặc học thuật khi nói về nguyên nhân gây bệnh. Trong đời thường, người ta thường nói 'vi trùng' hay 'virus'. Một số cách dùng: 'mầm bệnh vi khuẩn', 'mầm bệnh virus', 'lây truyền mầm bệnh', 'loại bỏ mầm bệnh'.

Examples

A pathogen can cause infections in people.

Một **mầm bệnh** có thể gây nhiễm trùng ở người.

Doctors work to identify the pathogen that causes disease.

Các bác sĩ đang cố gắng xác định **mầm bệnh** gây ra bệnh.

Washing your hands removes many pathogens.

Rửa tay loại bỏ nhiều **mầm bệnh**.

Not every germ you encounter is a dangerous pathogen.

Không phải vi trùng nào bạn gặp cũng là **mầm bệnh** nguy hiểm.

Scientists are developing new ways to destroy drug-resistant pathogens.

Các nhà khoa học đang phát triển các cách mới để tiêu diệt **mầm bệnh** kháng thuốc.

After the outbreak, health officials traced the pathogen to contaminated water.

Sau đợt bùng phát, các cán bộ y tế đã truy nguồn **mầm bệnh** đến nguồn nước bị ô nhiễm.